Trang chủ126730 • KOSDAQ
add
Korchip Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15.740,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.940,00 ₩ - 15.690,00 ₩
Phạm vi một năm
9.600,00 ₩ - 19.720,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
127,21 T KRW
Số lượng trung bình
279,03 N
Tỷ số P/E
37,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,73 T | 42,71% |
Chi phí hoạt động | 2,48 T | 68,52% |
Thu nhập ròng | 875,15 Tr | 227,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,99 | 129,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 686,00 Tr | -17,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,05 T | -16,55% |
Tổng tài sản | 66,37 T | 3,84% |
Tổng nợ | 11,41 T | 3,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 875,15 Tr | 227,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,60 T | 107,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,17 T | -77,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -388,03 Tr | 66,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,57 T | 158,91% |
Dòng tiền tự do | -829,59 Tr | -158,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
92