Trang chủ126880 • KOSDAQ
add
JNK Global Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.570,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.610,00 ₩ - 3.735,00 ₩
Phạm vi một năm
3.315,00 ₩ - 5.520,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
85,74 T KRW
Số lượng trung bình
106,17 N
Tỷ số P/E
29,31
Tỷ lệ cổ tức
1,35%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,03 T | 4,85% |
Chi phí hoạt động | 3,00 T | -17,59% |
Thu nhập ròng | 1,49 T | -77,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,87 | -78,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,05 T | -7,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,90 T | -40,57% |
Tổng tài sản | 250,89 T | -33,37% |
Tổng nợ | 92,33 T | -43,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 158,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,49 T | -77,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,02 T | -116,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 167,32 Tr | 101,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -695,65 Tr | -1,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,35 T | -124,53% |
Dòng tiền tự do | -13,33 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
83