Trang chủ127980 • KOSDAQ
add
Fine Circuit Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.160,00 ₩ - 5.300,00 ₩
Phạm vi một năm
4.805,00 ₩ - 6.870,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
62,28 T KRW
Số lượng trung bình
3,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,23%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,05 T | -24,60% |
Chi phí hoạt động | 2,40 T | -3,59% |
Thu nhập ròng | 507,14 Tr | -77,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,37 | -69,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 215,34 Tr | -89,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -95,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,84 T | -70,58% |
Tổng tài sản | 82,24 T | -23,68% |
Tổng nợ | 38,71 T | -30,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 507,14 Tr | -77,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,86 T | 263,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 308,49 Tr | -86,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,90 T | -53,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 228,31 Tr | 4.286,04% |
Dòng tiền tự do | 1,62 T | 246,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
131