Trang chủ130500 • KOSDAQ
add
GH Advanced Materials Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.590,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.550,00 ₩ - 2.630,00 ₩
Phạm vi một năm
2.285,00 ₩ - 3.185,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
37,53 T KRW
Số lượng trung bình
68,03 N
Tỷ số P/E
11,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,77 T | 0,02% |
Chi phí hoạt động | 1,91 T | -2,69% |
Thu nhập ròng | 2,31 T | 18,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,62 | 18,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,05 T | -17,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,41 T | 108,69% |
Tổng tài sản | 196,21 T | 8,05% |
Tổng nợ | 97,64 T | 11,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,31 T | 18,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 544,68 Tr | 199,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -427,20 Tr | 91,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,98 T | 247,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,01 T | 164,12% |
Dòng tiền tự do | -851,55 Tr | 85,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
130