Trang chủ131220 • KOSDAQ
add
Khoa học DAIHAN
Giá đóng cửa hôm trước
4.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.505,00 ₩ - 4.625,00 ₩
Phạm vi một năm
4.080,00 ₩ - 6.040,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
34,37 T KRW
Số lượng trung bình
21,72 N
Tỷ số P/E
9,64
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,20 T | 15,99% |
Chi phí hoạt động | 5,07 T | 24,21% |
Thu nhập ròng | 44,49 Tr | -95,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,18 | -95,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,03 T | -41,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 74,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,12 T | 20,52% |
Tổng tài sản | 72,23 T | 6,51% |
Tổng nợ | 15,44 T | 3,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,49 Tr | -95,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,60 T | -37,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,48 T | -4,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -126,67 Tr | 80,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,98 T | -46,10% |
Dòng tiền tự do | 3,20 T | -32,52% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
116