Trang chủ131760 • KOSDAQ
add
Finetek Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.122,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.036,00 ₩ - 1.192,00 ₩
Phạm vi một năm
556,00 ₩ - 2.040,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
45,00 T KRW
Số lượng trung bình
10,35 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,20 T | 4,25% |
Chi phí hoạt động | 2,59 T | -23,42% |
Thu nhập ròng | -3,30 T | -28.421,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,00 | -27.677,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 524,13 Tr | 642,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,33 T | -47,06% |
Tổng tài sản | 80,56 T | 0,71% |
Tổng nợ | 53,29 T | 21,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,30 T | -28.421,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,56 T | -138,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,01 T | 109,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 897,82 Tr | 173,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,18 T | -262,56% |
Dòng tiền tự do | -3,52 T | -246,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
96