Trang chủ134580 • KOSDAQ
add
Topco Media Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.644,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.627,00 ₩ - 1.698,00 ₩
Phạm vi một năm
1.430,00 ₩ - 3.155,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
80,79 T KRW
Số lượng trung bình
39,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,21 T | 137,24% |
Chi phí hoạt động | 13,35 T | 121,22% |
Thu nhập ròng | -3,87 T | -225,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,20 | -37,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,20 T | 471,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -56,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,92 T | 14,02% |
Tổng tài sản | 60,37 T | 56,56% |
Tổng nợ | 27,93 T | 358,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,87 T | -225,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,54 T | 587,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,29 T | -14.201,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -194,37 Tr | -201,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,77 T | 346,04% |
Dòng tiền tự do | 3,35 T | 326,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
42