Trang chủ136410 • KOSDAQ
add
Assems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9.690,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.280,00 ₩ - 9.700,00 ₩
Phạm vi một năm
6.900,00 ₩ - 12.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
102,48 T KRW
Số lượng trung bình
27,11 N
Tỷ số P/E
10,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,11 T | 1,67% |
Chi phí hoạt động | 2,54 T | -8,70% |
Thu nhập ròng | 3,17 T | 30,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,01 | 27,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,41 T | 41,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,59 T | 69,82% |
Tổng tài sản | 114,14 T | 12,14% |
Tổng nợ | 41,25 T | 13,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,17 T | 30,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 648,38 Tr | 183,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -367,09 Tr | -182,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,49 T | 170,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,80 T | 181,37% |
Dòng tiền tự do | -563,56 Tr | 82,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
92