Trang chủ136A • TYO
add
Sankosyoji Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.330,00 ¥
Phạm vi một năm
4.330,00 ¥ - 4.330,00 ¥
Tỷ số P/E
4,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 826,00 Tr | 41,20% |
Chi phí hoạt động | 112,00 Tr | 16,67% |
Thu nhập ròng | 42,50 Tr | 347,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,15 | 217,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,50 Tr | 565,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 956,00 Tr | 18,17% |
Tổng tài sản | 2,68 T | 23,31% |
Tổng nợ | 1,74 T | 20,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 942,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 240,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,50 Tr | 347,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 170,00 Tr | 112,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,00 Tr | -97,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 171,50 Tr | 66,50% |
Dòng tiền tự do | 41,81 Tr | 575,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
42