Trang chủ138070 • KOSDAQ
add
Sinjin SM Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.933,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.920,00 ₩ - 1.944,00 ₩
Phạm vi một năm
1.899,00 ₩ - 2.635,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
33,89 T KRW
Số lượng trung bình
38,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,90 T | 9,22% |
Chi phí hoạt động | 2,55 T | 19,21% |
Thu nhập ròng | -18,52 Tr | -103,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,13 | -103,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 754,37 Tr | -23,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -37,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,72 T | -14,80% |
Tổng tài sản | 103,29 T | -3,27% |
Tổng nợ | 25,50 T | -7,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,52 Tr | -103,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -42,70 Tr | -102,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 778,03 Tr | 304,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -877,21 Tr | 2,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,45 Tr | -103,81% |
Dòng tiền tự do | -612,47 Tr | -143,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
169