Trang chủ139050 • KOSDAQ
add
BFLabs Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.805,00 ₩
Phạm vi một năm
2.700,00 ₩ - 3.115,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
24,25 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,42 T | -19,09% |
Chi phí hoạt động | 2,68 T | -28,56% |
Thu nhập ròng | 484,39 Tr | 120,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,17 | 125,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -617,48 Tr | 59,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 712,35 Tr | -56,37% |
Tổng tài sản | 38,53 T | -27,60% |
Tổng nợ | 19,86 T | -0,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 484,39 Tr | 120,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -554,02 Tr | 75,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 228,70 Tr | -92,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 277,23 Tr | 111,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -48,08 Tr | 97,11% |
Dòng tiền tự do | -726,00 Tr | -278,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
27