Trang chủ140860 • KOSDAQ
add
Park Systems Corp
Giá đóng cửa hôm trước
284.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
274.500,00 ₩ - 290.500,00 ₩
Phạm vi một năm
181.300,00 ₩ - 321.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,02 NT KRW
Số lượng trung bình
55,15 N
Tỷ số P/E
41,06
Tỷ lệ cổ tức
0,17%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,62 T | 10,26% |
Chi phí hoạt động | 22,45 T | 27,03% |
Thu nhập ròng | 9,68 T | 52,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,21 | 38,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,39 N | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,58 T | 1,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,16 T | -16,44% |
Tổng tài sản | 323,13 T | 36,00% |
Tổng nợ | 104,85 T | 44,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 218,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,68 T | 52,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 989,68 Tr | 252,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,22 T | -255,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,91 T | 185,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,92 T | -89,92% |
Dòng tiền tự do | -23,87 T | -165,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 4, 1997
Trang web
Nhân viên
384