Trang chủ142280 • KOSDAQ
add
Green Cross Medical Science Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.050,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.885,00 ₩ - 4.070,00 ₩
Phạm vi một năm
3.200,00 ₩ - 5.090,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
84,47 T KRW
Số lượng trung bình
43,32 N
Tỷ số P/E
26,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,68%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,05 T | -9,74% |
Chi phí hoạt động | 2,62 T | -27,53% |
Thu nhập ròng | 369,44 Tr | -84,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,47 | -82,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,45 T | -22,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 372,63 Tr | -45,08% |
Tổng tài sản | 90,51 T | 2,88% |
Tổng nợ | 44,14 T | -0,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 369,44 Tr | -84,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,01 T | 716,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -395,04 Tr | -277,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,86 T | -995,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -244,88 Tr | 33,74% |
Dòng tiền tự do | 3,56 T | -54,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
122