Trang chủ143240 • KOSDAQ
add
Saramin Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.290,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.110,00 ₩ - 14.360,00 ₩
Phạm vi một năm
12.570,00 ₩ - 19.120,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
168,03 T KRW
Số lượng trung bình
27,27 N
Tỷ số P/E
1,64
Tỷ lệ cổ tức
4,88%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 26,66 T | -6,06% |
Thu nhập ròng | — | — |
Biên lợi nhuận ròng | 257,06 | 4.219,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 326,70 T | 55,82% |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 267,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | — | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,37 T | -77,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,33 T | 284,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 27,60 T | 280,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 3 2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
440