Trang chủ143240 • KOSDAQ
add
Saramin Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.270,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.140,00 ₩ - 13.430,00 ₩
Phạm vi một năm
12.570,00 ₩ - 19.120,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
155,62 T KRW
Số lượng trung bình
12,05 N
Tỷ số P/E
12,63
Tỷ lệ cổ tức
3,76%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,80 T | -6,20% |
Chi phí hoạt động | 25,03 T | -5,05% |
Thu nhập ròng | 7,32 T | 45,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,77 | 55,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,95 T | -8,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,51 T | -1,57% |
Tổng tài sản | 225,33 T | 6,66% |
Tổng nợ | 40,83 T | 52,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 184,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,32 T | 45,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,09 T | 88,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,37 T | -5.574,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,20 T | -322,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,47 T | -418,11% |
Dòng tiền tự do | 187,77 Tr | -80,24% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 3 2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
440