Trang chủ143540 • KOSDAQ
add
Youngwoo DSP Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
927,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
901,00 ₩ - 934,00 ₩
Phạm vi một năm
533,00 ₩ - 1.059,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
41,30 T KRW
Số lượng trung bình
330,75 N
Tỷ số P/E
68,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,39 T | 162,72% |
Chi phí hoạt động | 1,90 T | -10,17% |
Thu nhập ròng | 424,66 Tr | 113,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,19 | 105,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,23 T | 169,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,71 T | 188,29% |
Tổng tài sản | 52,23 T | -27,80% |
Tổng nợ | 26,92 T | -43,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 424,66 Tr | 113,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,98 T | 154,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,04 T | -207,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,46 T | 11,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -521,28 Tr | 93,91% |
Dòng tiền tự do | 2,01 T | 146,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
132