Trang chủ1436 • TYO
add
GreenEnergy & Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.045,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.650,00 ¥ - 4.320,00 ¥
Phạm vi một năm
2.051,00 ¥ - 4.360,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,96 T JPY
Số lượng trung bình
36,96 N
Tỷ số P/E
37,03
Tỷ lệ cổ tức
0,31%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,98 T | 42,90% |
Chi phí hoạt động | 661,00 Tr | 8,54% |
Thu nhập ròng | 137,00 Tr | 3.325,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,44 | 2.357,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 275,50 Tr | 269,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,14 T | 70,51% |
Tổng tài sản | 17,71 T | 26,25% |
Tổng nợ | 12,16 T | 36,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 137,00 Tr | 3.325,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2009
Trang web
Nhân viên
160