Trang chủ146060 • KOSDAQ
add
YulChon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.564,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.382,00 ₩ - 1.534,00 ₩
Phạm vi một năm
1.137,00 ₩ - 2.325,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
34,03 T KRW
Số lượng trung bình
10,60 N
Tỷ số P/E
7,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,42 T | 10,30% |
Chi phí hoạt động | 1,89 T | 9,70% |
Thu nhập ròng | 1,60 T | 60,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,84 | 45,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,08 T | -4,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,23 T | -49,85% |
Tổng tài sản | 106,09 T | 18,75% |
Tổng nợ | 49,87 T | 20,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,60 T | 60,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 657,83 Tr | -47,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -920,56 Tr | -8,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,69 T | -438,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,59 T | -379,12% |
Dòng tiền tự do | -5,63 T | -554,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web