Trang chủ146320 • KOSDAQ
add
BCNC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.460,00 ₩ - 13.980,00 ₩
Phạm vi một năm
7.500,00 ₩ - 17.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
159,46 T KRW
Số lượng trung bình
68,42 N
Tỷ số P/E
137,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,92 T | 14,85% |
Chi phí hoạt động | 3,42 T | -12,19% |
Thu nhập ròng | 705,73 Tr | 133,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,95 | 128,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,82 T | 663,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.107,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,40 T | 205,01% |
Tổng tài sản | 177,51 T | 9,70% |
Tổng nợ | 98,72 T | 11,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 705,73 Tr | 133,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,01 T | -130,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,97 T | -177,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -458,80 Tr | -338,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,48 T | -902,91% |
Dòng tiền tự do | -4,69 T | -472,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
303