Trang chủ149980 • KOSDAQ
add
Hironic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.090,00 ₩
Phạm vi một năm
4.880,00 ₩ - 7.090,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
94,65 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,30 T | 17,98% |
Chi phí hoạt động | 3,81 T | 2,20% |
Thu nhập ròng | 439,63 Tr | 131,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,29 | 126,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 872,07 Tr | 3.726,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,55 T | -77,50% |
Tổng tài sản | 72,95 T | -9,37% |
Tổng nợ | 8,59 T | -0,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 439,63 Tr | 131,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 956,19 Tr | -63,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -687,08 Tr | 57,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,30 T | 247,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,59 T | 1.317,51% |
Dòng tiền tự do | 1,47 T | -39,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
117