Trang chủ150840 • KOSDAQ
add
IntroMedic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
170,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
135,00 ₩ - 300,00 ₩
Phạm vi một năm
57,00 ₩ - 5.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
6,45 T KRW
Số lượng trung bình
2,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,65 T | 8,24% |
Chi phí hoạt động | 1,59 T | -7,45% |
Thu nhập ròng | 125,13 Tr | 110,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,72 | 109,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 225,82 Tr | 76,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 T | -40,61% |
Tổng tài sản | 8,55 T | -29,74% |
Tổng nợ | 4,12 T | -30,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 125,13 Tr | 110,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 200,73 Tr | 177,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,05 Tr | -101,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -71,42 Tr | -109,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 123,72 Tr | -87,23% |
Dòng tiền tự do | 491,14 Tr | 910,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
60