Trang chủ1663 • TYO
add
K&O Energy Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.390,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.200,00 ¥ - 5.420,00 ¥
Phạm vi một năm
2.345,00 ¥ - 5.610,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
147,91 T JPY
Số lượng trung bình
250,17 N
Tỷ số P/E
16,69
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,85 T | 0,15% |
Chi phí hoạt động | 2,94 T | -1,01% |
Thu nhập ròng | 1,52 T | 33,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,94 | 33,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,66 T | 41,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,90 T | 14,25% |
Tổng tài sản | 127,77 T | 6,97% |
Tổng nợ | 18,89 T | -5,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,52 T | 33,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 1, 2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
663