Trang chủ168330 • KOSDAQ
add
Naturalendo Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.215,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.170,00 ₩ - 2.280,00 ₩
Phạm vi một năm
1.390,00 ₩ - 6.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
70,97 T KRW
Số lượng trung bình
101,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,18 T | 7,28% |
Chi phí hoạt động | 2,94 T | 3,40% |
Thu nhập ròng | -781,96 Tr | 7,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,09 | 14,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -570,25 Tr | 16,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,29 T | 397,51% |
Tổng tài sản | 35,83 T | 7,47% |
Tổng nợ | 12,58 T | 94,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -781,96 Tr | 7,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,53 T | -150,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,54 T | 55,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 393,75 Tr | 285,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -598,96 Tr | -155,53% |
Dòng tiền tự do | -1,87 T | -107,57% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
24 thg 5, 2001
Trang web
Nhân viên
81