Trang chủ171120 • KOSDAQ
add
Lion Chemtech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.685,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.640,00 ₩ - 2.770,00 ₩
Phạm vi một năm
1.993,00 ₩ - 3.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
97,29 T KRW
Số lượng trung bình
1,23 Tr
Tỷ số P/E
11,26
Tỷ lệ cổ tức
3,69%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,26 T | -14,71% |
Chi phí hoạt động | 3,70 T | -23,30% |
Thu nhập ròng | 2,45 T | -36,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,11 | -25,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,69 T | 62,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,82 T | 60,92% |
Tổng tài sản | 167,11 T | 9,26% |
Tổng nợ | 28,18 T | 31,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,45 T | -36,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,56 T | 922,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,16 T | -2.069,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,98 T | 199,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,69 T | 421,06% |
Dòng tiền tự do | 15,89 T | 460,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
155