Trang chủ173130 • KOSDAQ
add
Opasnet Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.350,00 ₩ - 6.510,00 ₩
Phạm vi một năm
5.580,00 ₩ - 11.430,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
83,63 T KRW
Số lượng trung bình
58,46 N
Tỷ số P/E
5,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,83 T | -3,57% |
Chi phí hoạt động | 5,18 T | 8,26% |
Thu nhập ròng | 3,05 T | 80,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,11 | 87,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,71 T | 27,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,71 T | 125,46% |
Tổng tài sản | 133,30 T | 17,25% |
Tổng nợ | 71,86 T | 10,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,05 T | 80,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 210,84 Tr | 105,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 52,42 Tr | 232,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 782,59 Tr | -71,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,04 T | 187,49% |
Dòng tiền tự do | -2,10 T | 60,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
389