Trang chủ175A • TYO
add
Will Smart Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
873,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
856,00 ¥ - 864,00 ¥
Phạm vi một năm
626,00 ¥ - 1.612,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,26 T JPY
Số lượng trung bình
21,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 189,95 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 122,51 Tr | — |
Thu nhập ròng | -66,30 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -34,91 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -59,44 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,56 Tr | — |
Tổng tài sản | 547,08 Tr | — |
Tổng nợ | 348,94 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 198,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -66,30 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 12, 2012
Trang web
Nhân viên
50