Trang chủ177830 • KOSDAQ
add
Pavonine Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.740,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.720,00 ₩ - 2.780,00 ₩
Phạm vi một năm
2.660,00 ₩ - 3.420,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
37,24 T KRW
Số lượng trung bình
71,34 N
Tỷ số P/E
12,73
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,84 T | -3,52% |
Chi phí hoạt động | 3,16 T | -3,97% |
Thu nhập ròng | 822,06 Tr | 904,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,43 | 937,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,77 T | -19,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,96 T | -37,88% |
Tổng tài sản | 157,59 T | 0,40% |
Tổng nợ | 80,81 T | 0,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 822,06 Tr | 904,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,66 T | -69,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -782,19 Tr | 64,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,08 T | 42,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -915,87 Tr | -63,07% |
Dòng tiền tự do | -358,52 Tr | -102,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
237