Trang chủ178780 • KOSDAQ
add
IlWoul GML Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.540,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.555,00 ₩ - 2.620,00 ₩
Phạm vi một năm
2.330,00 ₩ - 3.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
48,18 T KRW
Số lượng trung bình
22,13 N
Tỷ số P/E
11,28
Tỷ lệ cổ tức
9,67%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,89 T | -8,05% |
Chi phí hoạt động | 11,27 T | 73,04% |
Thu nhập ròng | 4,96 T | -13,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,44 | -5,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,49 T | -16,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,21 T | 19,66% |
Tổng tài sản | 48,29 T | 4,58% |
Tổng nợ | 6,37 T | -49,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,96 T | -13,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,59 T | 44,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,63 T | -21,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -77,73 Tr | -5,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 895,81 Tr | 313,37% |
Dòng tiền tự do | 8,04 T | 4.576,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
23