Trang chủ178780 • KOSDAQ
add
IlWoul GML Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.565,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.525,00 ₩ - 2.620,00 ₩
Phạm vi một năm
2.330,00 ₩ - 4.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
48,09 T KRW
Số lượng trung bình
46,12 N
Tỷ số P/E
6,63
Tỷ lệ cổ tức
9,69%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,27 T | -38,86% |
Chi phí hoạt động | 1,49 T | 52,10% |
Thu nhập ròng | 138,28 Tr | -91,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,23 | -85,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,18 Tr | -93,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,66 T | 8,51% |
Tổng tài sản | 44,61 T | 8,46% |
Tổng nợ | 10,25 T | -57,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 138,28 Tr | -91,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,41 T | -478,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,05 Tr | -100,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -61,81 Tr | 91,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,43 T | -646,64% |
Dòng tiền tự do | -4,71 T | -385,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
23