Trang chủ1802 • TYO
add
Obayashi
Giá đóng cửa hôm trước
3.843,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.742,00 ¥ - 3.896,00 ¥
Phạm vi một năm
1.742,50 ¥ - 4.439,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,68 NT JPY
Số lượng trung bình
3,50 Tr
Tỷ số P/E
14,91
Tỷ lệ cổ tức
2,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 671,14 T | 4,77% |
Chi phí hoạt động | 42,06 T | 22,37% |
Thu nhập ròng | 53,79 T | 32,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,02 | 27,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 70,76 T | 21,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 346,68 T | 24,19% |
Tổng tài sản | 3,15 NT | 2,66% |
Tổng nợ | 1,90 NT | 1,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,25 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 687,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,79 T | 32,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1892
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
17.305