Trang chủ180400 • KOSDAQ
add
Dx & Vx Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.820,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.550,00 ₩ - 4.870,00 ₩
Phạm vi một năm
1.319,00 ₩ - 5.280,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
453,76 T KRW
Số lượng trung bình
463,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,61 T | -22,69% |
Chi phí hoạt động | 7,59 T | 3,32% |
Thu nhập ròng | -8,84 T | 5,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -157,62 | -22,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,35 T | -9,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,50 T | -60,21% |
Tổng tài sản | 54,79 T | -48,72% |
Tổng nợ | 57,98 T | 0,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -43,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,84 T | 5,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,95 T | 77,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,15 T | 1.629,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,60 T | -124,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,63 T | -73,17% |
Dòng tiền tự do | -49,63 Tr | 99,67% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
121