Trang chủ1815 • TYO
add
Tekken Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.090,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.810,00 ¥ - 4.995,00 ¥
Phạm vi một năm
2.085,00 ¥ - 5.840,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
74,05 T JPY
Số lượng trung bình
115,21 N
Tỷ số P/E
23,50
Tỷ lệ cổ tức
2,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,76 T | -8,97% |
Chi phí hoạt động | 2,83 T | 7,68% |
Thu nhập ròng | -106,00 Tr | -109,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,24 | -110,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,02 T | -48,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 140,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,09 T | -9,06% |
Tổng tài sản | 283,84 T | 5,37% |
Tổng nợ | 205,38 T | 2,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -106,00 Tr | -109,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1944
Trang web
Nhân viên
1.871