Trang chủ183490 • KOSDAQ
add
Enzychem Lifesciences Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.159,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.111,00 ₩ - 1.163,00 ₩
Phạm vi một năm
937,00 ₩ - 1.766,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
96,04 T KRW
Số lượng trung bình
729,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,47 T | -3,18% |
Chi phí hoạt động | 4,15 T | 16,86% |
Thu nhập ròng | -3,31 T | -109,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,07 | -116,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,95 T | -62,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 110,30 T | -5,16% |
Tổng tài sản | 168,07 T | -11,22% |
Tổng nợ | 17,65 T | 65,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 150,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,31 T | -109,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,10 T | -158,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -120,40 Tr | -118,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -708,77 Tr | 39,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,79 T | -232,89% |
Dòng tiền tự do | -1,11 T | -244,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
127