Trang chủ1841 • TYO
add
Sanyu Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.586,00 ¥
Phạm vi một năm
935,00 ¥ - 1.817,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,34 T JPY
Số lượng trung bình
6,32 N
Tỷ số P/E
10,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,73 T | 8,03% |
Chi phí hoạt động | 182,00 Tr | 36,84% |
Thu nhập ròng | 123,00 Tr | 13,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,50 | 5,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 199,75 Tr | -2,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,09 T | -29,38% |
Tổng tài sản | 14,93 T | 6,57% |
Tổng nợ | 2,87 T | 13,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 123,00 Tr | 13,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 7, 1950
Trang web
Nhân viên
169