Trang chủ188260 • KOSDAQ
add
Sanigen Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.893,00 ₩ - 1.919,00 ₩
Phạm vi một năm
1.800,00 ₩ - 3.075,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
13,84 T KRW
Số lượng trung bình
20,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,05 T | -38,51% |
Chi phí hoạt động | 1,77 T | -6,37% |
Thu nhập ròng | -936,85 Tr | 16,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,13 | -35,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -672,35 Tr | 22,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,00 T | -67,59% |
Tổng tài sản | 14,63 T | -16,62% |
Tổng nợ | 7,09 T | 12,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -936,85 Tr | 16,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -619,82 Tr | 58,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,04 Tr | -101,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 799,32 Tr | 1.465,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 143,49 Tr | -62,98% |
Dòng tiền tự do | -121,09 Tr | 90,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
81