Trang chủ189690 • KOSDAQ
add
Forcs Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.025,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.996,00 ₩ - 2.035,00 ₩
Phạm vi một năm
1.974,00 ₩ - 3.215,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
55,05 T KRW
Số lượng trung bình
52,29 N
Tỷ số P/E
11,42
Tỷ lệ cổ tức
2,48%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,61 T | 18,67% |
Chi phí hoạt động | 3,81 T | -14,29% |
Thu nhập ròng | 4,65 T | 4,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,85 | -11,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,25 T | 3,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,04 T | 5,35% |
Tổng tài sản | 83,99 T | 6,67% |
Tổng nợ | 5,43 T | 47,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,65 T | 4,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,82 T | -55,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,46 Tr | -101,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -284,73 Tr | 85,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,57 T | -52,98% |
Dòng tiền tự do | 2,01 T | -68,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
185