Trang chủ190650 • KOSDAQ
add
Korea Asset Investment Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.310,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.300,00 ₩ - 8.470,00 ₩
Phạm vi một năm
5.630,00 ₩ - 13.410,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
53,02 T KRW
Số lượng trung bình
161,24 N
Tỷ số P/E
9,92
Tỷ lệ cổ tức
6,63%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,88 T | -22,41% |
Chi phí hoạt động | 20,87 T | -41,94% |
Thu nhập ròng | -941,30 Tr | -173,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,60 | -195,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 11,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 670,28 T | 6,85% |
Tổng tài sản | 1,27 NT | 41,33% |
Tổng nợ | 1,17 NT | 46,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -941,30 Tr | -173,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,73 T | -85,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -362,98 Tr | -75,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,11 T | 72,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,75 T | -254,58% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 1 2000
Trang web
Nhân viên
203