Trang chủ193250 • KOSDAQ
add
Linked Inc
Giá đóng cửa hôm trước
460,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
397,00 ₩ - 446,00 ₩
Phạm vi một năm
351,00 ₩ - 1.118,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
25,90 T KRW
Số lượng trung bình
317,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 T | -30,15% |
Chi phí hoạt động | 2,29 T | 35,84% |
Thu nhập ròng | -763,77 Tr | 75,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,22 | 65,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,52 T | -34,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,65 T | -35,83% |
Tổng tài sản | 74,15 T | 2,47% |
Tổng nợ | 24,22 T | 356,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -763,77 Tr | 75,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,92 T | -454,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,45 Tr | 94,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 849,90 Tr | 781,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -651,13 Tr | 64,40% |
Dòng tiền tự do | -1,45 T | -6.349,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
37