Trang chủ196700 • KOSDAQ
add
WAPS
Giá đóng cửa hôm trước
1.981,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.992,00 ₩ - 2.150,00 ₩
Phạm vi một năm
1.130,00 ₩ - 3.490,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
29,52 T KRW
Số lượng trung bình
254,68 N
Tỷ số P/E
7,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,06 T | 7,47% |
Chi phí hoạt động | 1,52 T | -12,41% |
Thu nhập ròng | 1,30 T | 374,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,94 | 341,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,09 T | 15,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,67 T | 18,43% |
Tổng tài sản | 73,19 T | 3,23% |
Tổng nợ | 32,84 T | -2,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,30 T | 374,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,04 T | 43,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -311,89 Tr | -98,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -196,39 Tr | -183,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,60 T | 14,12% |
Dòng tiền tự do | 2,07 T | 293,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
70