Trang chủ197140 • KOSDAQ
add
Digicap Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.210,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.150,00 ₩ - 2.225,00 ₩
Phạm vi một năm
1.829,00 ₩ - 2.765,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
28,56 T KRW
Số lượng trung bình
13,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,65 T | — |
Chi phí hoạt động | 1,96 T | — |
Thu nhập ròng | 195,54 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 1,55 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 505,93 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 35,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,23 T | — |
Tổng tài sản | 69,75 T | — |
Tổng nợ | 13,70 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 195,54 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,27 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,26 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,07 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,08 T | — |
Dòng tiền tự do | -5,12 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
157