Trang chủ1982 • TYO
add
Hibiya Engineering Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.780,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.860,00 ¥ - 5.980,00 ¥
Phạm vi một năm
2.686,00 ¥ - 6.970,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
139,92 T JPY
Số lượng trung bình
72,37 N
Tỷ số P/E
16,25
Tỷ lệ cổ tức
1,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,79 T | 24,32% |
Chi phí hoạt động | 2,55 T | 0,55% |
Thu nhập ròng | 2,31 T | 334,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,71 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,99 T | 772,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,05 T | 21,55% |
Tổng tài sản | 104,16 T | 17,67% |
Tổng nợ | 27,47 T | 36,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,31 T | 334,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 3, 1966
Trang web
Nhân viên
975