Trang chủ1AM • FRA
add
Alm. Brand A/S
Giá đóng cửa hôm trước
2,07 €
Mức chênh lệch một ngày
2,10 € - 2,10 €
Phạm vi một năm
1,82 € - 2,49 €
Giá trị vốn hóa thị trường
23,87 T DKK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,97 T | 18,28% |
Chi phí hoạt động | 198,00 Tr | -7,04% |
Thu nhập ròng | 337,00 Tr | 51,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,50 | 28,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,30 | 27,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 647,25 Tr | -37,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 607,00 Tr | 105,76% |
Tổng tài sản | 32,02 T | -9,63% |
Tổng nợ | 19,65 T | -10,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 337,00 Tr | 51,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Alm. Brand is a Danish financial services group operating within the markets for non-life, life and pension insurance. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1792
Trang web
Nhân viên
2.206