Trang chủ1AMTM • BIT
add
Amentum Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
25,20 €
Phạm vi một năm
17,00 € - 36,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
7,29 T USD
Số lượng trung bình
5,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,24 T | -5,24% |
Chi phí hoạt động | 209,00 Tr | -16,40% |
Thu nhập ròng | 44,00 Tr | 266,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,36 | 288,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,54 | 5,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 223,00 Tr | -7,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 247,00 Tr | -52,68% |
Tổng tài sản | 11,20 T | -6,05% |
Tổng nợ | 6,54 T | -11,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 243,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,00 Tr | 266,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -136,00 Tr | -223,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,00 Tr | -312,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,00 Tr | -25,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -190,00 Tr | -371,43% |
Dòng tiền tự do | -104,12 Tr | -149,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
50.000