Trang chủ1VT • FRA
add
Viking Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
27,69 €
Mức chênh lệch một ngày
28,02 € - 28,02 €
Phạm vi một năm
16,40 € - 39,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,91 T USD
Số lượng trung bình
407,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 164,74 Tr | 256,28% |
Thu nhập ròng | -157,66 Tr | -345,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,38 | -331,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 705,74 Tr | -21,81% |
Tổng tài sản | 715,73 Tr | -21,20% |
Tổng nợ | 76,67 Tr | 173,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 639,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -56,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -60,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -157,66 Tr | -345,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -85,29 Tr | -173,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 75,61 Tr | 1.048,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 75,10 Tr | 7.410,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 65,43 Tr | 376,43% |
Dòng tiền tự do | -29,11 Tr | -47,08% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
53