Trang chủ2002A • TPE
add
China Steel
Giá đóng cửa hôm trước
38,70 NT$
Phạm vi một năm
38,30 NT$ - 41,55 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
308,34 T TWD
Số lượng trung bình
20,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,37 T | -12,96% |
Chi phí hoạt động | 3,29 T | -2,03% |
Thu nhập ròng | -210,19 Tr | -321,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,28 | -354,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | -300,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,99 T | -10,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 18.613,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,95 T | 9,24% |
Tổng tài sản | 673,85 T | -3,05% |
Tổng nợ | 343,93 T | -2,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 329,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -210,19 Tr | -321,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,10 T | -44,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,11 T | 50,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,78 T | -870,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,54 T | -227,73% |
Dòng tiền tự do | -2,82 T | -35,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 12, 1971
Trang web
Nhân viên
28.490