Trang chủ200350 • KOSDAQ
add
Artist Studio Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.570,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.420,00 ₩ - 4.550,00 ₩
Phạm vi một năm
4.420,00 ₩ - 20.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
44,38 T KRW
Số lượng trung bình
41,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
1,24%
9,25%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,76 T | -32,86% |
Chi phí hoạt động | 667,80 Tr | -25,91% |
Thu nhập ròng | -425,16 Tr | -227,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,38 | -290,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -347,91 Tr | -191,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,98 T | -39,69% |
Tổng tài sản | 57,61 T | -26,07% |
Tổng nợ | 5,00 T | -49,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -425,16 Tr | -227,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,68 T | -272,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,30 T | 7.684,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -132,72 Tr | -50,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,51 T | -66,82% |
Dòng tiền tự do | -7,60 T | -273,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
12