Trang chủ2003 • TYO
add
Nitto Fuji Flour Milling Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.290,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7.270,00 ¥ - 7.390,00 ¥
Phạm vi một năm
5.810,00 ¥ - 7.770,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
69,35 T JPY
Số lượng trung bình
5,60 N
Tỷ số P/E
19,92
Tỷ lệ cổ tức
3,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,56 T | 0,23% |
Chi phí hoạt động | 3,29 T | 6,93% |
Thu nhập ròng | 1,21 T | -3,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,18 | -3,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,86 T | -10,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 T | 18,52% |
Tổng tài sản | 62,02 T | -1,86% |
Tổng nợ | 13,13 T | -3,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,21 T | -3,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 3, 1914
Trang web
Nhân viên
848