Trang chủ2003 • TYO
add
Nitto Fuji Flour Milling Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.180,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7.080,00 ¥ - 7.160,00 ¥
Phạm vi một năm
5.810,00 ¥ - 7.770,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
66,44 T JPY
Số lượng trung bình
4,99 N
Tỷ số P/E
18,86
Tỷ lệ cổ tức
3,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,45 T | 1,41% |
Chi phí hoạt động | 3,16 T | 10,90% |
Thu nhập ròng | 290,00 Tr | 262,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,66 | 253,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 987,00 Tr | -29,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 T | 23,24% |
Tổng tài sản | 61,88 T | -2,43% |
Tổng nợ | 12,85 T | -5,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 290,00 Tr | 262,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 3, 1914
Trang web
Nhân viên
848