Trang chủ2004 • TYO
add
Showa Sangyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.335,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.245,00 ¥ - 3.350,00 ¥
Phạm vi một năm
2.570,00 ¥ - 3.455,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
110,53 T JPY
Số lượng trung bình
82,87 N
Tỷ số P/E
10,73
Tỷ lệ cổ tức
3,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
.INX
0,66%
10,38%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,82 T | 0,84% |
Chi phí hoạt động | 12,22 T | 3,20% |
Thu nhập ròng | 3,18 T | 12,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,62 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,56 T | 20,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,61 T | 43,18% |
Tổng tài sản | 277,25 T | 5,57% |
Tổng nợ | 127,88 T | 2,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 149,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,18 T | 12,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 2, 1936
Trang web
Nhân viên
2.861