Trang chủ2012 • TPE
add
Chun Yu Works & Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,15 NT$
Phạm vi một năm
14,85 NT$ - 28,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,18 T TWD
Số lượng trung bình
86,60 N
Tỷ số P/E
49,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,05 T | -14,01% |
Chi phí hoạt động | 212,60 Tr | -5,48% |
Thu nhập ròng | 32,86 Tr | -22,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,61 | -10,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 91,02 Tr | -37,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,29 T | -34,66% |
Tổng tài sản | 11,29 T | -5,88% |
Tổng nợ | 6,81 T | -0,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 278,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,86 Tr | -22,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,05 Tr | 174,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,81 Tr | -97,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -395,27 Tr | -3,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -208,86 Tr | -155,50% |
Dòng tiền tự do | -294,18 Tr | 39,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
2.146