Trang chủ2012 • TPE
add
Chun Yu Works & Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
15,50 NT$ - 15,60 NT$
Phạm vi một năm
14,85 NT$ - 23,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,68 T TWD
Số lượng trung bình
88,40 N
Tỷ số P/E
85,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,93 T | -24,90% |
Chi phí hoạt động | 222,05 Tr | -3,69% |
Thu nhập ròng | -14,58 Tr | -151,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,76 | -169,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,74 Tr | -54,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 105,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 T | -31,32% |
Tổng tài sản | 11,55 T | -4,75% |
Tổng nợ | 6,96 T | -0,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 278,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,58 Tr | -151,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,57 Tr | 101,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -390,95 Tr | -174,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 180,38 Tr | 39,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -109,22 Tr | 0,99% |
Dòng tiền tự do | -206,62 Tr | -50,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
2.146