Trang chủ2014 • TPE
add
Chung Hung Steel Corp
Giá đóng cửa hôm trước
17,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,50 NT$ - 19,60 NT$
Phạm vi một năm
13,50 NT$ - 24,55 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
28,14 T TWD
Số lượng trung bình
17,64 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,78 T | -41,31% |
Chi phí hoạt động | 94,77 Tr | -25,24% |
Thu nhập ròng | -263,50 Tr | -249,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,96 | -494,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,19 | -280,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -91,38 Tr | -394,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,41 T | 14,29% |
Tổng tài sản | 26,89 T | -11,77% |
Tổng nợ | 14,77 T | -9,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -263,50 Tr | -249,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 910,68 Tr | 175,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,51 Tr | -120,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -703,05 Tr | -193,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 168,12 Tr | -41,51% |
Dòng tiền tự do | 835,82 Tr | 78,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
1.156