Trang chủ2015 • TPE
add
Feng Hsin Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
62,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
60,50 NT$ - 61,90 NT$
Phạm vi một năm
59,40 NT$ - 70,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
35,54 T TWD
Số lượng trung bình
476,76 N
Tỷ số P/E
15,88
Tỷ lệ cổ tức
5,40%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,58 T | -24,26% |
Chi phí hoạt động | 208,45 Tr | -5,07% |
Thu nhập ròng | 545,28 Tr | -15,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,29 | 11,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,93 | -16,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 834,34 Tr | -18,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,31 T | 89,41% |
Tổng tài sản | 25,84 T | -3,18% |
Tổng nợ | 3,23 T | -27,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 581,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 545,28 Tr | -15,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,46 T | 113,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -319,60 Tr | -76,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 167,62 Tr | 174,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,31 T | 367,16% |
Dòng tiền tự do | 1,08 T | 192,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
990