Trang chủ205500 • KOSDAQ
add
Nexus Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.095,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.065,00 ₩ - 2.190,00 ₩
Phạm vi một năm
1.768,00 ₩ - 4.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
129,60 T KRW
Số lượng trung bình
219,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,20 T | 88,75% |
Chi phí hoạt động | 8,88 T | 132,10% |
Thu nhập ròng | -148,46 Tr | -115,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,61 | -108,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 621,12 Tr | -54,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,20 T | -22,97% |
Tổng tài sản | 75,03 T | 149,85% |
Tổng nợ | 38,87 T | 358,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -148,46 Tr | -115,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,98 T | 172,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,43 T | -8.093,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,36 T | 4.531,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,08 T | -26,52% |
Dòng tiền tự do | -11,44 T | -146,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
116